Finance

Danh sách
INIK:CVE
Ionik Corp
0,050 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:48:53 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INIK...
Vốn hoá thị trường
29,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,39 Tr
Số nhân viên
166
Vốn hoá thị trường
29,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
22,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,08 CA$
Beta
0,26
Số cổ phiếu đang lưu hành
587,39 Tr
Số nhân viên
166
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ionik Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên166
Ngày thành lập2018
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,92 Tr
54,73 Tr
44,34 Tr
47,36 Tr
Giá vốn hàng bán
28,16 Tr
33,33 Tr
28,75 Tr
29,17 Tr
Chi phí doanh thu
28,16 Tr
33,33 Tr
28,75 Tr
29,17 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,78 Tr
1,70 Tr
1,16 Tr
977,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,18 Tr
10,44 Tr
9,35 Tr
9,38 Tr
Chi phí hoạt động
16,65 Tr
18,03 Tr
15,24 Tr
19,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,81 Tr
51,36 Tr
44,00 Tr
48,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,10 Tr
3,37 Tr
347,00 N
-1,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 N
10,00 N
30,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-727,00 N
-19,98 Tr
-2,49 Tr
16,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-494,00 N
-856,00 N
-2,59 Tr
-4,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
312,00 N
6,92 Tr
-1,39 Tr
2,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-42,92%
-34,66%
55,68%
12,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,04 Tr
-26,90 Tr
-1,10 Tr
14,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,12%
-49,15%
-2,49%
31,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-4,62 Tr
-4,17 Tr
-2,87 Tr
-2,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,62 Tr
-4,17 Tr
-2,87 Tr
-2,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,68 Tr
5,88 Tr
4,74 Tr
9,20 Tr
EBITDA
8,71 Tr
9,22 Tr
5,06 Tr
7,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,04 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google