Finance

Danh sách
INH:FRA
Indus Holding AG
37,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:07:04 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INH...
Vốn hoá thị trường
958,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,20 €
EPS
4,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,45 Tr
Số nhân viên
9 N
Vốn hoá thị trường
958,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
101,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
0,32 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,08
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,20 €
EPS
4,13 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,45 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indus Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,92 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindus.eu
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
437,36 Tr
461,39 Tr
441,62 Tr
523,62 Tr
Giá vốn hàng bán
189,60 Tr
205,72 Tr
184,58 Tr
217,66 Tr
Chi phí doanh thu
189,60 Tr
205,72 Tr
184,58 Tr
217,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,57 Tr
158,06 Tr
142,13 Tr
147,39 Tr
Chi phí hoạt động
205,83 Tr
215,48 Tr
219,93 Tr
230,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
395,42 Tr
421,20 Tr
404,51 Tr
447,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,94 Tr
40,19 Tr
37,12 Tr
75,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,07 Tr
-4,01 Tr
-1,53 Tr
257,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
41,76 Tr
24,72 Tr
27,87 Tr
69,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,36 Tr
20,64 Tr
28,96 Tr
69,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,43 Tr
16,85 Tr
11,89 Tr
23,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,19%
68,15%
42,64%
33,57%
Chi phí hoạt động khác
47,60 Tr
32,54 Tr
53,56 Tr
57,19 Tr
Thu nhập ròng
33,20 Tr
7,73 Tr
15,88 Tr
46,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,59%
1,68%
3,60%
8,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,31
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
326,00 N
772,00 N
179,00 N
224,00 N
Chi phí lãi suất
-6,97 Tr
-8,88 Tr
-6,80 Tr
-6,65 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,64 Tr
-8,11 Tr
-6,62 Tr
-6,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,65 Tr
24,88 Tr
24,24 Tr
25,69 Tr
EBITDA
64,19 Tr
56,98 Tr
62,45 Tr
100,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,28 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google