Finance

Danh sách
INGERRAND:NSE
Ingersoll-Rand (India) Ltd
4.200,00 ₹
-0,63%
(-26,80) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INGERRAND...
Mở
4.226,80 ₹
Cao
4.238,60 ₹
Thấp
4.180,00 ₹
Vốn hoá thị trường
132,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,66 N
Khối lượng
5,86 N
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
49,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.955,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.063,30 ₹
EPS
84,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,57 Tr
Số nhân viên
540
Mở
4.226,80 ₹
Cao
4.238,60 ₹
Thấp
4.180,00 ₹
Vốn hoá thị trường
132,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,66 N
Khối lượng
5,86 N
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
18,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
49,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.955,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.063,30 ₹
EPS
84,74 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,57 Tr
Số nhân viên
540
Giới thiệu về Ingersoll-Rand (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên540
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webirco.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,79 T / 3,56 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,22 T
4,55 T
3,00 T
3,79 T
Giá vốn hàng bán
1,78 T
2,70 T
1,64 T
2,18 T
Chi phí doanh thu
1,78 T
2,70 T
1,64 T
2,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
325,20 Tr
329,80 Tr
459,76 Tr
337,60 Tr
Chi phí hoạt động
719,10 Tr
748,20 Tr
507,26 Tr
660,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,50 T
3,45 T
2,15 T
2,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
722,80 Tr
1,11 T
844,52 Tr
953,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
89,80 Tr
115,00 Tr
-299,26 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
808,50 Tr
950,90 Tr
878,86 Tr
949,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
808,50 Tr
1,22 T
594,89 Tr
949,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
205,00 Tr
232,00 Tr
230,78 Tr
245,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
24,40%
26,26%
25,82%
Chi phí hoạt động khác
358,20 Tr
382,30 Tr
5,55 Tr
276,10 Tr
Thu nhập ròng
603,50 Tr
718,90 Tr
648,08 Tr
704,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,75%
15,78%
21,63%
18,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
87,41 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,10 Tr
-4,70 Tr
-1,83 Tr
-3,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
-4,70 Tr
85,58 Tr
-3,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,70 Tr
36,10 Tr
41,40 Tr
47,20 Tr
EBITDA
759,60 Tr
1,14 T
876,09 Tr
984,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google