Finance

Danh sách
ING:LON
Ingenta PLC
60,50 GBX
+1,17%
(+0,70) 1 ngày
31 thg 7, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ING...
Mở
59,95 GBX
Cao
63,00 GBX
Thấp
59,00 GBX
Vốn hoá thị trường
8,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,20 N
Khối lượng
64,89 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
1,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,05
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,51 Tr
Số nhân viên
61
Mở
59,95 GBX
Cao
63,00 GBX
Thấp
59,00 GBX
Vốn hoá thị trường
8,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
97,20 N
Khối lượng
64,89 N
Cổ tức
7,44%
Cổ tức hằng quý
1,13 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,05
Cao nhất trong 52 tuần
138,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
56,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,51 Tr
Số nhân viên
61
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Ingenta is a provider of content services for the publishing industry, based in Oxford in the United Kingdom. Customers include both academic and trade publishers as well as information providers. Ingenta plc is listed on the Alternative Investment Market of the London Stock Exchange under the ticker symbol LSE: ING. The company provides software systems and services for the publishing industry, including systems that support the infrastructure of a publisher and the digital delivery of publishers' products. Their Publishers Communication Group division provides sales and marketing consultancy services for publishers. Ingenta operates primarily from the UK and the USA. Wikipedia
Giới thiệu về Ingenta PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên61
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webingenta.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
2,58 Tr
2,58 Tr
2,56 Tr
2,56 Tr
Giá vốn hàng bán
1,26 Tr
1,26 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Chi phí doanh thu
1,26 Tr
1,26 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
720,00 N
720,00 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Chi phí hoạt động
720,00 N
720,00 N
1,04 Tr
1,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,98 Tr
1,98 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
600,50 N
600,50 N
304,00 N
304,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
602,50 N
602,50 N
327,00 N
327,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
602,50 N
602,50 N
327,00 N
327,00 N
Chi phí thuế thu nhập
7,00 N
7,00 N
52,50 N
52,50 N
Thuế suất hiệu dụng
1,16%
1,16%
16,05%
16,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
595,50 N
595,50 N
274,50 N
274,50 N
Biên lợi nhuận ròng
23,08%
23,08%
10,74%
10,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,50 N
2,50 N
24,00 N
24,00 N
Chi phí lãi suất
-1,00 N
-1,00 N
-500,00
-500,00
Chi phí lãi suất ròng
1,50 N
1,50 N
23,50 N
23,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
618,00 N
618,00 N
320,50 N
320,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google