Finance

Danh sách
INFI:CVE
Infinitum Copper Corp
0,21 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 11:43:34 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INFI...
Vốn hoá thị trường
1,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,02 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
0,16 CA$
Beta
-0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,13 Tr
Vốn hoá thị trường
1,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,02 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,31
Cao nhất trong 52 tuần
0,64 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
EPS
0,16 CA$
Beta
-0,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,13 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infinitum Copper Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2003
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
122,58 N
15,15 N
68,72 N
171,94 N
Chi phí hoạt động
144,12 N
-1,80 Tr
68,72 N
171,94 N
Tổng chi phí hoạt động
144,12 N
-1,80 Tr
68,72 N
171,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-144,12 N
1,80 Tr
-68,72 N
-171,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,76 N
-65,22 N
-20,33 N
-1,86 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-155,95 N
1,20 Tr
716,60 N
-644,29 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-155,95 N
1,73 Tr
-89,04 N
-170,76 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-155,95 N
1,20 Tr
716,60 N
-644,29 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
3,02 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
3,02 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-1,97 Tr
-
-
EBITDA
-144,12 N
1,80 Tr
-64,66 N
-167,88 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
802,64 N
-201,89 N
-
Các ứng dụng của Google