Finance

Danh sách
Triển vọng: 78.6% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
INF:LON
Informa PLC
895,60 GBX
+0,52%
(+4,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:08:23 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INF...
Mở
898,20 GBX
Cao
909,80 GBX
Thấp
893,60 GBX
Vốn hoá thị trường
12,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
17,47 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
5,62 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
52,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.000,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
719,00 GBX
EPS
0,17 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
14 N
Mở
898,20 GBX
Cao
909,80 GBX
Thấp
893,60 GBX
Vốn hoá thị trường
12,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,80 Tr
Khối lượng
17,47 Tr
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
5,62 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
52,12
Cao nhất trong 52 tuần
1.000,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
719,00 GBX
EPS
0,17 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Informa plc, sometimes styled informa, is a British publishing, business intelligence, and exhibitions group with headquarters in London, England. Informa is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. With offices in 42 countries, the company has approximately 14,000 employees. Informa owns numerous brands, including Fan Expo, VidCon, Cannes Lions International Festival of Creativity, CRC Press, Routledge, and Taylor & Francis. Wikipedia
Giới thiệu về Informa PLC
Giám đốc điều hànhStephen Carter, Baron Carter of Barnes
Số nhân viên14,1 N
Ngày thành lậpthg 12 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinforma.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
1,00 T
1,03 T
1,03 T
Giá vốn hàng bán
438,35 Tr
438,35 Tr
847,20 Tr
847,20 Tr
Chi phí doanh thu
438,35 Tr
438,35 Tr
847,20 Tr
847,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,60 Tr
4,60 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
368,35 Tr
368,35 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
806,70 Tr
806,70 Tr
847,20 Tr
847,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
196,05 Tr
196,05 Tr
184,70 Tr
184,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-750,00 N
-750,00 N
100,00 N
100,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
94,95 Tr
94,95 Tr
116,00 Tr
116,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
154,95 Tr
154,95 Tr
150,95 Tr
150,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,95 Tr
31,95 Tr
30,95 Tr
30,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,65%
33,65%
26,68%
26,68%
Chi phí hoạt động khác
141,50 Tr
141,50 Tr
-
-
Thu nhập ròng
44,20 Tr
44,20 Tr
66,35 Tr
66,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,41%
4,41%
6,43%
6,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,65 Tr
3,65 Tr
3,90 Tr
3,90 Tr
Chi phí lãi suất
-43,95 Tr
-43,95 Tr
-38,40 Tr
-38,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,30 Tr
-40,30 Tr
-34,50 Tr
-34,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,20 Tr
32,20 Tr
-
-
EBITDA
277,90 Tr
277,90 Tr
279,55 Tr
279,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,15 Tr
1,15 Tr
1,30 Tr
1,30 Tr
Các ứng dụng của Google