Finance

Danh sách
INF1T:TAL
Infortar AS
63,80 €
+0,31%
(+0,20) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INF1T...
Mở
63,80 €
Cao
63,80 €
Thấp
63,40 €
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
999,00
Khối lượng
732,00
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
40,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
63,80 €
Cao
63,80 €
Thấp
63,40 €
Vốn hoá thị trường
1,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
999,00
Khối lượng
732,00
Cao nhất trong 52 tuần
66,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
40,40 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,17 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infortar AS
Giám đốc điều hànhAin Hanschmidt
Số nhân viên6,89 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinfortar.ee
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
467,69 Tr
417,44 Tr
505,00 Tr
440,92 Tr
Giá vốn hàng bán
367,33 Tr
353,91 Tr
451,63 Tr
378,79 Tr
Chi phí doanh thu
367,33 Tr
353,91 Tr
451,63 Tr
378,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,93 Tr
44,21 Tr
32,70 Tr
35,97 Tr
Chi phí hoạt động
29,92 Tr
39,22 Tr
31,98 Tr
32,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
397,25 Tr
393,12 Tr
483,61 Tr
411,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
70,44 Tr
24,32 Tr
21,38 Tr
29,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-705,00 N
-615,00 N
-528,00 N
-744,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
73,02 Tr
11,52 Tr
9,49 Tr
17,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,63 Tr
18,05 Tr
9,49 Tr
17,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
780,00 N
-507,00 N
4,17 Tr
15,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,07%
-4,40%
43,94%
89,37%
Chi phí hoạt động khác
-31,00 N
-5,45 Tr
-904,00 N
-3,44 Tr
Thu nhập ròng
59,07 Tr
14,03 Tr
12,82 Tr
2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,63%
3,36%
2,54%
0,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,20 Tr
2,75 Tr
929,00 N
777,00 N
Chi phí lãi suất
-10,32 Tr
-10,95 Tr
-10,24 Tr
-10,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,88 Tr
-8,20 Tr
-9,31 Tr
-10,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
107,68 Tr
35,05 Tr
44,52 Tr
49,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-462,00 N
227,00 N
-1,12 Tr
-654,00 N
Các ứng dụng của Google