Trang chủINDY • IDX
add
Indika Energy Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
3.650,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
3.570,00 Rp - 3.750,00 Rp
Phạm vi một năm
935,00 Rp - 4.370,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
19,28 NT IDR
Số lượng trung bình
27,99 Tr
Tỷ số P/E
186,64
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 587,94 Tr | -11,26% |
Chi phí hoạt động | 42,25 Tr | -19,29% |
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | 122,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | 125,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 44,98 Tr | 139,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 63,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 532,92 Tr | -8,79% |
Tổng tài sản | 2,93 T | -0,99% |
Tổng nợ | 1,59 T | -1,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,87 N | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,55 Tr | 122,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 53,34 Tr | 2.067,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -58,83 Tr | -66,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,70 Tr | 107,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,01 Tr | 104,38% |
Dòng tiền tự do | 68,16 Tr | 519,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.539