Finance

Danh sách
INDU-C:STO
Industrivarden AB Class C
501,00 SEK
+1,13%
(+5,60) 1 ngày
9 thg 10, 17:29:47 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDU-C...
Mở
500,00 SEK
Cao
504,20 SEK
Thấp
498,50 SEK
Vốn hoá thị trường
217,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,64 N
Khối lượng
387,66 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
2,19 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,02
Cao nhất trong 52 tuần
566,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
376,30 SEK
EPS
124,62 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,27 Tr
Số nhân viên
15
Mở
500,00 SEK
Cao
504,20 SEK
Thấp
498,50 SEK
Vốn hoá thị trường
217,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
320,64 N
Khối lượng
387,66 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
2,19 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
4,02
Cao nhất trong 52 tuần
566,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
376,30 SEK
EPS
124,62 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,27 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Industrivarden AB Class C
Giám đốc điều hànhHelena Stjernholm
Số nhân viên15
Ngày thành lập1944
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
18,53 T
12,54 T
24,76 T
-1,58 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,00 Tr
34,00 Tr
30,00 Tr
39,00 Tr
Chi phí hoạt động
24,00 Tr
34,00 Tr
30,00 Tr
39,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,00 Tr
34,00 Tr
30,00 Tr
39,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,50 T
12,50 T
24,73 T
-1,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-15,00 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
18,47 T
12,46 T
24,70 T
-1,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,47 T
12,46 T
24,70 T
-1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
31,00 Tr
72,00 Tr
-2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,27%
0,25%
0,29%
0,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,42 T
12,42 T
24,63 T
-1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
99,40%
99,11%
99,46%
104,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-61,00 Tr
-47,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-47,00 Tr
-31,00 Tr
-35,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,51 T
12,50 T
24,73 T
-1,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google