Finance

Danh sách
INDTERRAIN:NSE
Indian Terrain Fashions Ltd
29,35 ₹
-1,01%
(-0,30) 1 ngày
15 thg 10, 13:17:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDTERRAIN...
Mở
29,90 ₹
Cao
29,90 ₹
Thấp
29,22 ₹
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,66 N
Khối lượng
1,96 N
Chỉ số P/E
367,15
Cao nhất trong 52 tuần
42,62 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,56 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,94 Tr
Số nhân viên
263
Mở
29,90 ₹
Cao
29,90 ₹
Thấp
29,22 ₹
Vốn hoá thị trường
1,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,66 N
Khối lượng
1,96 N
Chỉ số P/E
367,15
Cao nhất trong 52 tuần
42,62 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,56 ₹
EPS
0,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
37,94 Tr
Số nhân viên
263
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indian Terrain Fashions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên263
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
1,01 T
1,07 T
817,40 Tr
Giá vốn hàng bán
603,00 Tr
569,60 Tr
617,70 Tr
482,50 Tr
Chi phí doanh thu
603,00 Tr
569,60 Tr
617,70 Tr
482,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,20 Tr
61,10 Tr
240,30 Tr
61,90 Tr
Chi phí hoạt động
357,40 Tr
358,90 Tr
360,20 Tr
303,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
960,40 Tr
928,50 Tr
977,90 Tr
785,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,20 Tr
85,50 Tr
87,40 Tr
31,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,80 Tr
7,80 Tr
-31,90 Tr
14,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,50 Tr
40,60 Tr
35,40 Tr
1,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,50 Tr
46,40 Tr
19,20 Tr
1,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,30 Tr
15,00 Tr
44,40 Tr
9,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
133,04%
36,95%
125,42%
692,86%
Chi phí hoạt động khác
262,30 Tr
263,60 Tr
87,50 Tr
212,20 Tr
Thu nhập ròng
-3,80 Tr
25,60 Tr
-9,00 Tr
-8,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,38%
2,52%
-0,84%
-1,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
18,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-46,50 Tr
-46,90 Tr
-43,40 Tr
-45,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,50 Tr
-46,90 Tr
-24,50 Tr
-45,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,90 Tr
34,20 Tr
32,40 Tr
29,20 Tr
EBITDA
86,30 Tr
98,75 Tr
99,95 Tr
66,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google