Finance

Danh sách
INDT:STO
Indutrade AB
269,60 SEK
-0,44%
(-1,20) 1 ngày
19 thg 10, 17:29:30 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDT...
Mở
269,40 SEK
Cao
270,60 SEK
Thấp
266,20 SEK
Vốn hoá thị trường
98,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,68 N
Khối lượng
359,64 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,77 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
36,62
Cao nhất trong 52 tuần
272,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
180,70 SEK
EPS
7,36 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,32 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
269,40 SEK
Cao
270,60 SEK
Thấp
266,20 SEK
Vốn hoá thị trường
98,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
380,68 N
Khối lượng
359,64 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,77 SEK
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
36,62
Cao nhất trong 52 tuần
272,20 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
180,70 SEK
EPS
7,36 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,32 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
www.marketscreener.com
www.marketscreener.com
·
11 giờ trước
Indutrade acquires Polish Euromed, with revenue of SEK 230m
Giới thiệu về Indutrade AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1919
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindutrade.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,85 T
8,23 T
8,06 T
8,99 T
Giá vốn hàng bán
5,06 T
5,31 T
5,16 T
5,78 T
Chi phí doanh thu
5,06 T
5,31 T
5,16 T
5,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
88,00 Tr
99,00 Tr
95,00 Tr
99,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 T
1,87 T
1,89 T
1,96 T
Chi phí hoạt động
1,81 T
1,86 T
2,00 T
2,07 T
Tổng chi phí hoạt động
6,87 T
7,17 T
7,17 T
7,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
974,00 Tr
1,05 T
897,00 Tr
1,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-34,00 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
875,00 Tr
815,00 Tr
793,00 Tr
1,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
875,00 Tr
949,00 Tr
798,00 Tr
1,02 T
Chi phí thuế thu nhập
201,00 Tr
189,00 Tr
194,00 Tr
238,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,97%
23,19%
24,46%
23,29%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-108,00 Tr
17,00 Tr
17,00 Tr
Thu nhập ròng
674,00 Tr
625,00 Tr
599,00 Tr
783,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
7,60%
7,43%
8,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,21
-
2,01
2,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
63,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-99,00 Tr
-92,00 Tr
-99,00 Tr
-111,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-99,00 Tr
-29,00 Tr
-99,00 Tr
-111,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,41 T
1,50 T
1,34 T
1,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-47,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google