Finance

Danh sách
INDS:IDX
Indospring Tbk PT
244,00 IDR
+0,83%
(+2,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:59:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDS...
Mở
244 IDR
Cao
248 IDR
Thấp
240 IDR
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.410 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
218 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,56 T
Số nhân viên
2 N
Mở
244 IDR
Cao
248 IDR
Thấp
240 IDR
Vốn hoá thị trường
1,60 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,03
Cao nhất trong 52 tuần
3.410 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
218 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,56 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indospring Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,47 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
904,86 T
842,32 T
849,15 T
980,03 T
Giá vốn hàng bán
778,59 T
702,85 T
758,11 T
858,41 T
Chi phí doanh thu
778,59 T
702,85 T
758,11 T
858,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
98,49 T
103,41 T
91,60 T
83,02 T
Chi phí hoạt động
89,04 T
94,39 T
84,09 T
77,92 T
Tổng chi phí hoạt động
867,63 T
797,23 T
842,21 T
936,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,23 T
45,08 T
6,94 T
43,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-406,82 Tr
-24,95 Tr
-611,16 Tr
-1,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,79 T
39,07 T
3,02 T
40,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,22 T
42,73 T
3,02 T
40,98 T
Chi phí thuế thu nhập
5,40 T
10,32 T
732,83 Tr
9,60 T
Thuế suất hiệu dụng
17,00%
26,42%
24,30%
23,42%
Chi phí hoạt động khác
-9,45 T
-9,02 T
-7,50 T
-5,09 T
Thu nhập ròng
18,12 T
24,85 T
-1,91 T
22,90 T
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
2,95%
-0,22%
2,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
269,46 Tr
141,31 Tr
238,11 Tr
258,12 Tr
Chi phí lãi suất
-3,98 T
-3,59 T
-4,18 T
-4,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,71 T
-3,45 T
-3,94 T
-3,76 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,90 T
81,29 T
44,50 T
82,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google