Finance

Danh sách
INDRAMEDCO:NSE
Indraprastha Medical Corporation Ltd
322,55 ₹
+0,34%
(+1,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDRAMEDCO...
Mở
321,00 ₹
Cao
323,00 ₹
Thấp
317,05 ₹
Vốn hoá thị trường
29,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,27 N
Khối lượng
84,09 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,73
Cao nhất trong 52 tuần
640,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
317,05 ₹
EPS
20,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
321,00 ₹
Cao
323,00 ₹
Thấp
317,05 ₹
Vốn hoá thị trường
29,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,27 N
Khối lượng
84,09 N
Cổ tức
1,24%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
15,73
Cao nhất trong 52 tuần
640,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
317,05 ₹
EPS
20,51 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
91,67 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indraprastha Medical Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,81 T
3,72 T
3,65 T
4,06 T
Giá vốn hàng bán
2,39 T
2,34 T
-1,33 T
2,54 T
Chi phí doanh thu
2,39 T
2,34 T
-1,33 T
2,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,07 T
-
Chi phí hoạt động
820,50 Tr
868,10 Tr
4,48 T
838,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,21 T
3,21 T
3,15 T
3,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
604,50 Tr
507,00 Tr
497,00 Tr
680,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,70 Tr
71,50 Tr
-245,10 Tr
84,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
663,10 Tr
563,90 Tr
550,10 Tr
748,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
663,10 Tr
563,90 Tr
544,00 Tr
748,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
168,50 Tr
153,90 Tr
133,10 Tr
189,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,41%
27,29%
24,20%
25,35%
Chi phí hoạt động khác
711,90 Tr
755,60 Tr
3,29 T
721,00 Tr
Thu nhập ròng
494,60 Tr
410,00 Tr
417,00 Tr
558,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,98%
11,03%
11,43%
13,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
292,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,10 Tr
-14,60 Tr
-
-16,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,10 Tr
-14,60 Tr
292,10 Tr
-16,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
108,60 Tr
112,50 Tr
113,40 Tr
117,60 Tr
EBITDA
709,70 Tr
607,18 Tr
594,70 Tr
789,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google