Finance

Danh sách
INDR:IDX
Indo-Rama Synthetics Tbk PT
2.880,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:34:30 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDR...
Mở
2.880 IDR
Cao
2.880 IDR
Thấp
2.720 IDR
Vốn hoá thị trường
1,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
72,48 N
Khối lượng
9,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.610 IDR
EPS
-82 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
2.880 IDR
Cao
2.880 IDR
Thấp
2.720 IDR
Vốn hoá thị trường
1,88 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
72,48 N
Khối lượng
9,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
4.340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.610 IDR
EPS
-82 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
654,35 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo-Rama Synthetics Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,62 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,59 Tr
221,54 Tr
193,18 Tr
221,24 Tr
Giá vốn hàng bán
187,16 Tr
213,93 Tr
191,52 Tr
200,78 Tr
Chi phí doanh thu
187,16 Tr
213,93 Tr
191,52 Tr
200,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,18 Tr
7,52 Tr
5,68 Tr
6,76 Tr
Chi phí hoạt động
5,18 Tr
7,52 Tr
5,68 Tr
6,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,34 Tr
221,45 Tr
197,20 Tr
207,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,75 Tr
92,82 N
-4,02 Tr
13,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,15 Tr
3,25 Tr
174,55 N
330,20 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,14 Tr
-1,36 Tr
-6,14 Tr
10,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,55 Tr
2,09 Tr
-5,29 Tr
11,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,24 Tr
-269,80 N
-1,82 Tr
9,84 N
Thuế suất hiệu dụng
57,87%
19,91%
29,62%
0,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,30 Tr
-4,26 Tr
-5,88 Tr
9,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,21%
-1,92%
-3,04%
4,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,47 N
187,90 N
202,02 N
152,46 N
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-1,31 Tr
-1,56 Tr
-1,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
-1,12 Tr
-1,36 Tr
-1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,12 Tr
2,02 Tr
5,25 Tr
22,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google