Finance

Danh sách
INDOUS:NSE
Indo US Bio-Tech Ltd
74,00 ₹
+0,05%
(+0,040) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDOUS...
Mở
73,60 ₹
Cao
75,39 ₹
Thấp
70,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,01 N
Khối lượng
4,54 N
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 ₹
EPS
5,70 ₹
Số nhân viên
883
Mở
73,60 ₹
Cao
75,39 ₹
Thấp
70,50 ₹
Vốn hoá thị trường
1,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,01 N
Khối lượng
4,54 N
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
159,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 ₹
EPS
5,70 ₹
Số nhân viên
883
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo US Bio-Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên883
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,46 Tr
227,98 Tr
260,25 Tr
329,87 Tr
Giá vốn hàng bán
237,48 Tr
159,81 Tr
154,15 Tr
260,27 Tr
Chi phí doanh thu
237,48 Tr
159,81 Tr
154,15 Tr
260,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,37 Tr
3,30 Tr
37,20 Tr
3,29 Tr
Chi phí hoạt động
31,16 Tr
28,86 Tr
76,54 Tr
31,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
268,65 Tr
188,68 Tr
230,69 Tr
291,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,82 Tr
39,30 Tr
29,56 Tr
38,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
-1,03 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,59 Tr
31,63 Tr
23,78 Tr
30,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,59 Tr
31,63 Tr
23,77 Tr
30,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,07 Tr
1,67 Tr
4,06 Tr
396,00 N
Thuế suất hiệu dụng
3,00%
5,27%
17,09%
1,29%
Chi phí hoạt động khác
25,72 Tr
23,31 Tr
36,63 Tr
25,45 Tr
Thu nhập ròng
34,52 Tr
29,97 Tr
19,72 Tr
30,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,19%
13,14%
7,58%
9,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
228,42 N
-
Chi phí lãi suất
-4,23 Tr
-7,67 Tr
-4,99 Tr
-7,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,23 Tr
-7,67 Tr
-4,76 Tr
-7,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,07 Tr
2,25 Tr
2,70 Tr
2,69 Tr
EBITDA
41,86 Tr
42,05 Tr
31,81 Tr
40,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google