Finance

Danh sách
INDOFARM:NSE
Indo Farm Equipment Ltd
134,50 ₹
-0,12%
(-0,16) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDOFARM...
Mở
134,10 ₹
Cao
136,00 ₹
Thấp
132,54 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,92 N
Khối lượng
54,28 N
Chỉ số P/E
25,86
Cao nhất trong 52 tuần
271,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,70 ₹
EPS
5,20 ₹
Số nhân viên
745
Mở
134,10 ₹
Cao
136,00 ₹
Thấp
132,54 ₹
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
189,92 N
Khối lượng
54,28 N
Chỉ số P/E
25,86
Cao nhất trong 52 tuần
271,69 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
110,70 ₹
EPS
5,20 ₹
Số nhân viên
745
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo Farm Equipment Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên745
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindofarm.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
1,06 T
1,34 T
1,10 T
Giá vốn hàng bán
625,56 Tr
614,79 Tr
811,27 Tr
652,86 Tr
Chi phí doanh thu
625,56 Tr
614,79 Tr
811,27 Tr
652,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,88 Tr
128,80 Tr
198,59 Tr
149,16 Tr
Chi phí hoạt động
316,11 Tr
339,16 Tr
370,62 Tr
341,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
941,67 Tr
953,95 Tr
1,18 T
994,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,28 Tr
104,77 Tr
158,04 Tr
108,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,56 Tr
17,60 Tr
-71,75 Tr
10,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
71,70 Tr
78,57 Tr
123,65 Tr
78,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,70 Tr
78,57 Tr
119,78 Tr
78,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,85 Tr
23,01 Tr
36,46 Tr
21,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,47%
29,28%
29,49%
27,82%
Chi phí hoạt động khác
147,81 Tr
179,94 Tr
127,94 Tr
155,78 Tr
Thu nhập ròng
49,85 Tr
55,56 Tr
87,18 Tr
56,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,80%
5,25%
6,51%
5,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
54,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-44,14 Tr
-43,80 Tr
-23,95 Tr
-40,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-44,14 Tr
-43,80 Tr
30,22 Tr
-40,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,42 Tr
30,42 Tr
31,80 Tr
36,24 Tr
EBITDA
127,43 Tr
131,80 Tr
188,67 Tr
139,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google