Finance

Danh sách
INDOAMIN:NSE
Indo Amines Ltd
154,81 ₹
-1,02%
(-1,59) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDOAMIN...
Mở
156,41 ₹
Cao
157,87 ₹
Thấp
148,10 ₹
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
475,69 N
Khối lượng
399,61 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
168,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,90 ₹
EPS
11,02 ₹
Số nhân viên
619
Mở
156,41 ₹
Cao
157,87 ₹
Thấp
148,10 ₹
Vốn hoá thị trường
11,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
475,69 N
Khối lượng
399,61 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,05
Cao nhất trong 52 tuần
168,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
81,90 ₹
EPS
11,02 ₹
Số nhân viên
619
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo Amines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên619
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,77 T
2,77 T
3,18 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,85 T
2,18 T
2,42 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,85 T
2,18 T
2,42 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
159,07 Tr
168,78 Tr
191,61 Tr
185,22 Tr
Chi phí hoạt động
696,19 Tr
720,66 Tr
621,79 Tr
860,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,50 T
2,58 T
2,80 T
3,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
267,41 Tr
198,60 Tr
378,61 Tr
464,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,06 Tr
22,45 Tr
-231,52 Tr
14,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
255,90 Tr
162,89 Tr
286,73 Tr
416,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
255,90 Tr
162,89 Tr
228,67 Tr
416,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,79 Tr
44,22 Tr
81,66 Tr
109,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,23%
27,15%
28,48%
26,21%
Chi phí hoạt động khác
484,84 Tr
497,87 Tr
372,32 Tr
612,19 Tr
Thu nhập ròng
181,11 Tr
118,67 Tr
190,74 Tr
307,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,54%
4,28%
6,01%
8,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,12 Tr
-
Chi phí lãi suất
-60,57 Tr
-58,16 Tr
-39,99 Tr
-62,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,57 Tr
-58,16 Tr
-26,87 Tr
-62,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,27 Tr
54,00 Tr
57,87 Tr
63,19 Tr
EBITDA
318,94 Tr
240,61 Tr
431,50 Tr
518,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google