Finance

Danh sách
Tại sao INDO giảm 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
INDO:NYSEAMERICAN
Indonesia Energy Corp Ltd
2,74 US$
-2,49%
(-0,070) 1 ngày
2,73 US$
-0,36% (-0,0100)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDO...
Mở
2,76 US$
Cao
2,80 US$
Thấp
2,73 US$
Vốn hoá thị trường
42,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,94 N
Khối lượng
70,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 US$
EPS
-0,28 US$
Beta
-0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,39 Tr
Số nhân viên
39
Mở
2,76 US$
Cao
2,80 US$
Thấp
2,73 US$
Vốn hoá thị trường
42,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
214,94 N
Khối lượng
70,05 N
Cao nhất trong 52 tuần
8,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,44 US$
EPS
-0,28 US$
Beta
-0,73
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,39 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indonesia Energy Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
471,52 N
471,52 N
889,73 N
889,73 N
Giá vốn hàng bán
591,54 N
591,54 N
651,23 N
651,23 N
Chi phí doanh thu
591,54 N
591,54 N
651,23 N
651,23 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
846,21 N
846,21 N
871,12 N
871,12 N
Chi phí hoạt động
958,50 N
958,50 N
1,08 Tr
1,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,55 Tr
1,55 Tr
1,73 Tr
1,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,08 Tr
-1,08 Tr
-843,33 N
-843,33 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,00 N
-32,00 N
16,79 N
16,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,14 Tr
-1,14 Tr
-941,44 N
-941,44 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,14 Tr
-1,14 Tr
-941,44 N
-941,44 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,14 Tr
-1,14 Tr
-941,44 N
-941,44 N
Biên lợi nhuận ròng
-241,24%
-241,24%
-105,81%
-105,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
112,29 N
112,29 N
210,71 N
210,71 N
EBITDA
-966,23 N
-966,23 N
-632,62 N
-632,62 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google