Finance

Danh sách
INDO:IDX
Royalindo Investa Wijaya Tbk PT
171,00 IDR
-1,72%
(-3,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDO...
Mở
174 IDR
Cao
174 IDR
Thấp
169 IDR
Vốn hoá thị trường
766,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 Tr
Khối lượng
22,06 Tr
Chỉ số P/E
16,48
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
139 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,48 T
Số nhân viên
5
Mở
174 IDR
Cao
174 IDR
Thấp
169 IDR
Vốn hoá thị trường
766,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,74 Tr
Khối lượng
22,06 Tr
Chỉ số P/E
16,48
Cao nhất trong 52 tuần
585 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
139 IDR
EPS
10 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,48 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Royalindo Investa Wijaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webroyalindo.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,40 T
6,66 T
6,75 T
7,13 T
Giá vốn hàng bán
2,45 T
2,66 T
2,30 T
3,00 T
Chi phí doanh thu
2,45 T
2,66 T
2,30 T
3,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,35 T
627,03 Tr
2,03 T
1,43 T
Chi phí hoạt động
1,86 T
1,02 T
2,31 T
-8,19 T
Tổng chi phí hoạt động
4,31 T
3,68 T
4,60 T
-5,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,09 T
2,98 T
2,15 T
12,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-5,58 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,85 T
5,10 T
9,00 T
25,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,85 T
-922,60 Tr
5,90 T
25,13 T
Chi phí thuế thu nhập
555,78 Tr
365,19 Tr
229,76 Tr
453,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,28%
7,16%
2,55%
1,81%
Chi phí hoạt động khác
309,54 Tr
5,66 Tr
48,74 Tr
-9,94 T
Thu nhập ròng
8,37 T
4,40 T
8,85 T
24,85 T
Biên lợi nhuận ròng
89,04%
66,05%
131,07%
348,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,18 T
-
3,12 T
8,43 T
Chi phí lãi suất
-
-949,34 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,18 T
-949,34 Tr
3,12 T
8,43 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
204,68 Tr
387,31 Tr
227,60 Tr
314,69 Tr
EBITDA
5,91 T
3,99 T
2,99 T
13,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google