Finance

Danh sách
Tại sao INDNIPPON giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
INDNIPPON:NSE
India Nippon Electricals Ltd
1.160,00 ₹
-2,17%
(-25,70) 1 ngày
15 thg 10, 12:03:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDNIPPON...
Mở
1.198,30 ₹
Cao
1.198,70 ₹
Thấp
1.160,00 ₹
Vốn hoá thị trường
26,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,06 N
Khối lượng
7,09 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
3,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
22,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.564,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
675,00 ₹
EPS
50,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,62 Tr
Số nhân viên
598
Mở
1.198,30 ₹
Cao
1.198,70 ₹
Thấp
1.160,00 ₹
Vốn hoá thị trường
26,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,06 N
Khối lượng
7,09 N
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
3,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 2, 2025
Chỉ số P/E
22,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.564,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
675,00 ₹
EPS
50,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,62 Tr
Số nhân viên
598
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về India Nippon Electricals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên598
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,73 T
2,72 T
2,99 T
3,04 T
Giá vốn hàng bán
1,90 T
1,86 T
2,23 T
2,13 T
Chi phí doanh thu
1,90 T
1,86 T
2,23 T
2,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
302,60 Tr
308,80 Tr
335,60 Tr
341,20 Tr
Chi phí hoạt động
576,30 Tr
606,00 Tr
439,90 Tr
647,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,47 T
2,47 T
2,67 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
252,60 Tr
248,70 Tr
320,50 Tr
268,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
85,10 Tr
-272,90 Tr
81,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
320,80 Tr
333,00 Tr
500,90 Tr
348,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
320,80 Tr
333,00 Tr
170,40 Tr
348,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,80 Tr
83,70 Tr
102,60 Tr
78,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,68%
25,14%
20,48%
22,42%
Chi phí hoạt động khác
231,00 Tr
252,40 Tr
54,70 Tr
254,30 Tr
Thu nhập ròng
232,00 Tr
249,30 Tr
398,30 Tr
270,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,51%
9,17%
13,30%
8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
87,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-800,00 N
-800,00 N
-1,60 Tr
-800,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-800,00 N
-800,00 N
86,00 Tr
-800,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,70 Tr
44,80 Tr
49,60 Tr
52,30 Tr
EBITDA
295,00 Tr
296,82 Tr
362,05 Tr
309,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google