Finance

Danh sách
INDIQUBE:NSE
Indiqube Spaces Ltd
186,90 ₹
+1,52%
(+2,79) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDIQUBE...
Mở
186,01 ₹
Cao
187,60 ₹
Thấp
179,30 ₹
Vốn hoá thị trường
39,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,19 N
Khối lượng
43,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
232,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,15 ₹
EPS
-4,49 ₹
Số nhân viên
764
Mở
186,01 ₹
Cao
187,60 ₹
Thấp
179,30 ₹
Vốn hoá thị trường
39,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,19 N
Khối lượng
43,01 N
Cao nhất trong 52 tuần
232,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
131,15 ₹
EPS
-4,49 ₹
Số nhân viên
764
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indiqube Spaces Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên764
Ngày thành lập14 thg 1, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindiqube.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,50 T
3,90 T
4,01 T
4,23 T
Giá vốn hàng bán
260,35 Tr
334,31 Tr
1,11 T
274,23 Tr
Chi phí doanh thu
260,35 Tr
334,31 Tr
1,11 T
274,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
248,98 Tr
235,06 Tr
490,11 Tr
236,42 Tr
Chi phí hoạt động
2,56 T
2,67 T
2,33 T
3,25 T
Tổng chi phí hoạt động
2,82 T
3,01 T
3,44 T
3,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
681,07 Tr
892,30 Tr
570,58 Tr
705,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-84,50 Tr
261,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-386,87 Tr
-231,01 Tr
-238,95 Tr
-305,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-386,87 Tr
-231,01 Tr
-235,85 Tr
-305,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-88,20 Tr
-60,34 Tr
-12,42 Tr
-66,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,80%
26,12%
5,20%
21,72%
Chi phí hoạt động khác
748,67 Tr
745,78 Tr
72,21 Tr
1,13 T
Thu nhập ròng
-298,67 Tr
-170,67 Tr
-226,53 Tr
-238,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,53%
-4,38%
-5,64%
-5,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-0,81
-1,07
-1,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
376,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,07 T
-1,12 T
-1,10 T
-1,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,07 T
-1,12 T
-721,93 Tr
-1,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,56 T
1,69 T
1,77 T
1,88 T
EBITDA
2,18 T
1,14 T
910,66 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google