Finance

Danh sách
INDIGOPNTS:NSE
Indigo Paints Ltd
1.035,00 ₹
+1,50%
(+15,30) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDIGOPNTS...
Mở
1.019,70 ₹
Cao
1.039,00 ₹
Thấp
1.003,80 ₹
Vốn hoá thị trường
49,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,11 N
Khối lượng
30,04 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.345,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
708,05 ₹
EPS
33,64 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
1.019,70 ₹
Cao
1.039,00 ₹
Thấp
1.003,80 ₹
Vốn hoá thị trường
49,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
56,11 N
Khối lượng
30,04 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.345,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
708,05 ₹
EPS
33,64 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indigo Paints Limited is an Indian paint company that is headquartered in Pune, Maharashtra, and has five manufacturing facilities that are located at Jodhpur, Kochi and Pudukkottai. The company is engaged in manufacturing, selling and distribution of decorative paints, Emulsion, enamels, waterproofing & chemical constructions, wood coatings, distemper, primers, putties and cement paints. Wikipedia
Giới thiệu về Indigo Paints Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
8,72 ₹ / 5,65 ₹
+54,34%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,70 T / 3,68 T
+0,58%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,12 T
3,59 T
4,25 T
3,70 T
Giá vốn hàng bán
1,72 T
1,91 T
2,28 T
2,05 T
Chi phí doanh thu
1,72 T
1,91 T
2,28 T
2,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,07 Tr
319,58 Tr
1,13 T
363,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,08 T
1,14 T
1,17 T
1,18 T
Tổng chi phí hoạt động
2,81 T
3,05 T
3,45 T
3,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,81 Tr
533,20 Tr
802,63 Tr
464,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,95 Tr
37,27 Tr
-1,73 Tr
101,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
337,66 Tr
503,39 Tr
796,00 Tr
560,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
337,66 Tr
564,72 Tr
795,62 Tr
560,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
85,16 Tr
132,03 Tr
204,36 Tr
143,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
26,23%
25,67%
25,57%
Chi phí hoạt động khác
620,81 Tr
674,45 Tr
-110,49 Tr
663,46 Tr
Thu nhập ròng
251,08 Tr
363,77 Tr
576,67 Tr
417,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
10,14%
13,56%
11,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,26
8,55
12,06
8,72
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
910,00 N
-
Chi phí lãi suất
-7,10 Tr
-5,74 Tr
-6,20 Tr
-5,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,10 Tr
-5,74 Tr
-5,29 Tr
-5,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
150,56 Tr
150,27 Tr
153,16 Tr
156,00 Tr
EBITDA
464,20 Tr
660,06 Tr
931,09 Tr
614,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google