Finance

Danh sách
INDIGO:NSE
IndiGo
4.719,00 ₹
-1,70%
(-81,40) 1 ngày
14 thg 10, 15:14:59 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDIGO...
Mở
4.788,10 ₹
Cao
4.829,20 ₹
Thấp
4.679,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
687,00 N
Khối lượng
884,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.970,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.895,20 ₹
EPS
-124,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,41 Tr
Số nhân viên
42 N
Mở
4.788,10 ₹
Cao
4.829,20 ₹
Thấp
4.679,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,82 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
687,00 N
Khối lượng
884,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
5.970,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3.895,20 ₹
EPS
-124,13 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
384,41 Tr
Số nhân viên
42 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IndiGo Airlines là hãng hàng không giá rẻ của Ấn Độ, trụ sở ở Gurgaon. Hãng có các tuyến đường nối liền 17 điểm đến và có căn cứ chính ở Sân bay quốc tế Indira Gandhi, Delhi. Wikipedia
Giới thiệu về IndiGo
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41,9 N
Ngày thành lậpthg 8 2006
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webgoindigo.in
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-6,15 ₹ / 33,34 ₹
-118,45%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
245,84 T / 241,19 T
+1,93%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
185,55 T
234,72 T
224,38 T
245,84 T
Giá vốn hàng bán
132,18 T
147,96 T
149,21 T
189,34 T
Chi phí doanh thu
132,18 T
147,96 T
149,21 T
189,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,32 T
-
Chi phí hoạt động
45,06 T
49,77 T
46,52 T
52,70 T
Tổng chi phí hoạt động
177,24 T
197,73 T
195,73 T
242,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,31 T
36,99 T
28,65 T
3,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,44 T
10,69 T
-21,41 T
10,30 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,82 T
5,62 T
-23,52 T
-2,38 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,82 T
21,09 T
-36,18 T
-2,38 T
Chi phí thuế thu nhập
1,00 T
131,00 Tr
1,85 T
-4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,05%
2,33%
-7,88%
0,17%
Chi phí hoạt động khác
18,66 T
21,95 T
14,01 T
23,00 T
Thu nhập ròng
-25,82 T
5,50 T
-25,36 T
-2,38 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,91%
2,34%
-11,30%
-0,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-66,79
53,21
-59,15
-6,15
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,65 T
-
Chi phí lãi suất
-14,65 T
-15,45 T
-14,85 T
-15,65 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,65 T
-15,45 T
4,80 T
-15,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,40 T
27,82 T
28,20 T
29,70 T
EBITDA
34,34 T
38,06 T
31,12 T
30,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google