Finance

Danh sách
INDIASHLTR:NSE
India Shelter Finance Corporation Ltd
619,00 ₹
-0,92%
(-5,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDIASHLTR...
Mở
625,00 ₹
Cao
639,45 ₹
Thấp
617,65 ₹
Vốn hoá thị trường
67,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,54 N
Khối lượng
79,30 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
924,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
617,65 ₹
EPS
47,40 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
625,00 ₹
Cao
639,45 ₹
Thấp
617,65 ₹
Vốn hoá thị trường
67,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
85,54 N
Khối lượng
79,30 N
Cổ tức
1,62%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,06
Cao nhất trong 52 tuần
924,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
617,65 ₹
EPS
47,40 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về India Shelter Finance Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,8 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
2,64 T
2,86 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
-
-
21,37 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
-
21,37 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
686,76 Tr
803,06 Tr
889,12 Tr
865,04 Tr
Chi phí hoạt động
920,02 Tr
1,04 T
1,04 T
1,13 T
Tổng chi phí hoạt động
920,02 Tr
1,04 T
1,06 T
1,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,58 T
1,60 T
1,80 T
1,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
567,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,60 T
1,80 T
1,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,58 T
1,60 T
1,80 T
1,85 T
Chi phí thuế thu nhập
360,30 Tr
358,80 Tr
424,38 Tr
421,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,79%
22,43%
23,57%
22,77%
Chi phí hoạt động khác
201,37 Tr
200,03 Tr
121,33 Tr
231,58 Tr
Thu nhập ròng
1,22 T
1,24 T
1,38 T
1,43 T
Biên lợi nhuận ròng
48,80%
47,07%
48,03%
48,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
31,89 Tr
33,08 Tr
30,99 Tr
30,77 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google