Finance

Danh sách
INDIANHUME:NSE
Indian Hume Pipe Company Ltd
343,40 ₹
+0,01%
(+0,050) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDIANHUME...
Mở
342,00 ₹
Cao
363,55 ₹
Thấp
340,60 ₹
Vốn hoá thị trường
18,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,90 N
Khối lượng
110,77 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
432,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
279,80 ₹
EPS
27,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
342,00 ₹
Cao
363,55 ₹
Thấp
340,60 ₹
Vốn hoá thị trường
18,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,90 N
Khối lượng
110,77 N
Cổ tức
0,58%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,67
Cao nhất trong 52 tuần
432,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
279,80 ₹
EPS
27,09 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indian Hume Pipe Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,16 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,65 T
2,82 T
3,51 T
3,03 T
Giá vốn hàng bán
2,70 T
2,23 T
2,77 T
2,31 T
Chi phí doanh thu
2,70 T
2,23 T
2,77 T
2,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
311,66 Tr
264,68 Tr
328,49 Tr
309,13 Tr
Chi phí hoạt động
482,91 Tr
422,56 Tr
401,46 Tr
470,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,18 T
2,65 T
3,18 T
2,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
466,31 Tr
170,66 Tr
336,52 Tr
251,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,44 Tr
104,80 Tr
-373,74 Tr
169,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
460,17 Tr
801,16 Tr
324,73 Tr
315,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
460,17 Tr
157,83 Tr
199,47 Tr
315,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
113,24 Tr
186,02 Tr
94,90 Tr
79,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,61%
23,22%
29,22%
25,30%
Chi phí hoạt động khác
122,08 Tr
107,30 Tr
20,83 Tr
115,46 Tr
Thu nhập ròng
346,93 Tr
615,14 Tr
229,83 Tr
235,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,51%
21,81%
6,54%
7,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
303,45 Tr
-
Chi phí lãi suất
-121,58 Tr
-117,64 Tr
-66,76 Tr
-105,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-121,58 Tr
-117,64 Tr
236,69 Tr
-105,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,17 Tr
50,58 Tr
52,14 Tr
46,35 Tr
EBITDA
513,86 Tr
200,35 Tr
379,13 Tr
293,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google