Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • 2:00 PM hôm nay
Xem chi tiết
INDIANB:NSE
Ngân hàng Ấn Độ
842,45 ₹
-0,82%
(-7,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:00:41 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDIANB...
Mở
851,50 ₹
Cao
852,00 ₹
Thấp
826,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
795,52 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
4,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.000,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
756,50 ₹
EPS
94,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,29 Tr
Số nhân viên
40 N
Mở
851,50 ₹
Cao
852,00 ₹
Thấp
826,20 ₹
Vốn hoá thị trường
1,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 Tr
Khối lượng
795,52 N
Cổ tức
2,17%
Cổ tức hằng quý
4,56 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
1.000,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
756,50 ₹
EPS
94,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
480,29 Tr
Số nhân viên
40 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Indian Bank is an Indian public sector bank, established in 1907 and headquartered in Chennai. Since 1969, the Government of India has owned the bank. It is under the jurisdiction of the Department of Financial Services within the Ministry of Finance. It has 40,161 employees, 6,001 branches with 5,657 ATMs and Cash deposit machines. It has overseas branches in Colombo and Singapore including foreign currency banking units in Colombo and Jaffna. It has 227 overseas correspondent banks in 75 countries. Allahabad Bank merged with Indian Bank on 1 April 2020, making it the seventh largest bank in India. Wikipedia
Giới thiệu về Ngân hàng Ấn Độ
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên40,2 N
Ngày thành lập15 thg 8, 1907
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webindianbank.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 6:28:29
Hôm nay, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 25,80 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 102,17 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
84,93 T
88,35 T
86,35 T
91,47 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,81 T
28,14 T
58,87 T
30,99 T
Chi phí hoạt động
43,70 T
46,35 T
45,83 T
47,52 T
Tổng chi phí hoạt động
43,70 T
46,35 T
45,83 T
47,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,23 T
41,99 T
40,51 T
43,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
41,91 T
42,61 T
41,10 T
44,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,91 T
42,61 T
33,43 T
44,52 T
Chi phí thuế thu nhập
10,82 T
11,13 T
9,36 T
10,95 T
Thuế suất hiệu dụng
25,83%
26,13%
22,78%
24,59%
Chi phí hoạt động khác
16,89 T
18,22 T
-13,04 T
16,54 T
Thu nhập ròng
31,08 T
31,47 T
31,73 T
33,57 T
Biên lợi nhuận ròng
36,59%
35,62%
36,75%
36,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
22,41
22,73
23,04
24,30
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google