Finance

Danh sách
INDBANK:NSE
Indbank Merchant Banking Services Ltd
25,21 ₹
-0,24%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INDBANK...
Mở
25,70 ₹
Cao
25,78 ₹
Thấp
25,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,82 N
Khối lượng
20,69 N
Chỉ số P/E
15,14
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,21 ₹
EPS
1,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,38 Tr
Số nhân viên
95
Mở
25,70 ₹
Cao
25,78 ₹
Thấp
25,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,82 N
Khối lượng
20,69 N
Chỉ số P/E
15,14
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,21 ₹
EPS
1,66 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,38 Tr
Số nhân viên
95
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indbank Merchant Banking Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên95
Ngày thành lập11 thg 8, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
62,36 Tr
58,86 Tr
68,93 Tr
63,32 Tr
Giá vốn hàng bán
3,62 Tr
2,77 Tr
2,97 Tr
3,53 Tr
Chi phí doanh thu
3,62 Tr
2,77 Tr
2,97 Tr
3,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,25 Tr
26,17 Tr
24,00 Tr
25,08 Tr
Chi phí hoạt động
32,92 Tr
38,35 Tr
35,12 Tr
37,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,54 Tr
41,12 Tr
38,10 Tr
41,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,82 Tr
17,73 Tr
30,84 Tr
22,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
25,82 Tr
17,73 Tr
30,84 Tr
22,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,82 Tr
17,73 Tr
30,84 Tr
22,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,65 Tr
6,67 Tr
7,08 Tr
6,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,77%
37,62%
22,97%
27,38%
Chi phí hoạt động khác
12,09 Tr
11,50 Tr
10,47 Tr
11,77 Tr
Thu nhập ròng
19,17 Tr
12,14 Tr
23,75 Tr
16,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,74%
20,62%
34,46%
25,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
583,00 N
676,00 N
655,00 N
699,00 N
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google