Finance

Danh sách
IND:BKK
Index International Group PCL
0,88 ฿
+1,15%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IND...
Mở
0,87 ฿
Cao
0,89 ฿
Thấp
0,87 ฿
Vốn hoá thị trường
308,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
104,30 N
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,41
Cao nhất trong 52 tuần
1,59 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
EPS
0,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,00 Tr
Số nhân viên
295
Mở
0,87 ฿
Cao
0,89 ฿
Thấp
0,87 ฿
Vốn hoá thị trường
308,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,14 Tr
Khối lượng
104,30 N
Cổ tức
8,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
8,41
Cao nhất trong 52 tuần
1,59 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 ฿
EPS
0,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
350,00 Tr
Số nhân viên
295
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Index International Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên295
Ngày thành lập12 thg 9, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webindex.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
279,08 Tr
255,37 Tr
228,92 Tr
185,73 Tr
Giá vốn hàng bán
220,34 Tr
226,05 Tr
193,43 Tr
147,95 Tr
Chi phí doanh thu
220,34 Tr
226,05 Tr
193,43 Tr
147,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,68 Tr
31,14 Tr
27,86 Tr
28,46 Tr
Chi phí hoạt động
27,68 Tr
31,14 Tr
27,86 Tr
28,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
248,02 Tr
257,19 Tr
221,29 Tr
176,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,06 Tr
-1,82 Tr
7,63 Tr
9,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,13 Tr
-1,65 Tr
8,15 Tr
9,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,13 Tr
-1,65 Tr
8,15 Tr
9,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,15 Tr
-268,96 N
1,84 Tr
2,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,96%
16,33%
22,55%
24,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
23,98 Tr
-1,38 Tr
6,31 Tr
7,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
-0,54%
2,76%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
251,00 N
328,21 N
690,00 N
224,00 N
Chi phí lãi suất
-179,00 N
-157,20 N
-166,00 N
-239,00 N
Chi phí lãi suất ròng
72,00 N
171,02 N
524,00 N
-15,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,54 Tr
-1,42 Tr
8,12 Tr
9,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-272,96 N
-
-
Các ứng dụng của Google