Finance

Danh sách
INCR:TLV
InterCure Ltd
1.500,00 ILA
+0,60%
(+9,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INCR...
Mở
1.491,00 ILA
Cao
1.550,00 ILA
Thấp
1.491,00 ILA
Vốn hoá thị trường
218,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,74 N
Khối lượng
8,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.725,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.126,50 ILA
EPS
-3,32 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,85 Tr
Số nhân viên
285
Mở
1.491,00 ILA
Cao
1.550,00 ILA
Thấp
1.491,00 ILA
Vốn hoá thị trường
218,44 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,74 N
Khối lượng
8,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.725,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
1.126,50 ILA
EPS
-3,32 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,85 Tr
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về InterCure Ltd
Giám đốc điều hànhAlexander Rabinovitch
Số nhân viên285
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webintercure.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
65,01 Tr
65,01 Tr
70,09 Tr
70,09 Tr
Giá vốn hàng bán
44,89 Tr
44,89 Tr
69,86 Tr
69,86 Tr
Chi phí doanh thu
44,89 Tr
44,89 Tr
69,86 Tr
69,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
95,50 N
95,50 N
99,50 N
99,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,21 Tr
20,21 Tr
26,49 Tr
26,49 Tr
Chi phí hoạt động
17,21 Tr
17,21 Tr
36,76 Tr
36,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,11 Tr
62,11 Tr
106,61 Tr
106,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,90 Tr
2,90 Tr
-36,52 Tr
-36,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-85,50 N
-85,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
-1,15 Tr
-20,90 Tr
-20,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,11 Tr
-1,11 Tr
-40,80 Tr
-40,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-242,50 N
-242,50 N
-3,42 Tr
-3,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,11%
21,11%
16,35%
16,35%
Chi phí hoạt động khác
-3,53 Tr
-3,53 Tr
9,40 Tr
9,40 Tr
Thu nhập ròng
-852,00 N
-852,00 N
-17,00 Tr
-17,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,31%
-1,31%
-24,26%
-24,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,18 Tr
1,18 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-5,18 Tr
-5,18 Tr
-5,05 Tr
-5,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,01 Tr
-4,01 Tr
-5,05 Tr
-5,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,12 Tr
7,12 Tr
-34,80 Tr
-34,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,63 Tr
1,63 Tr
Các ứng dụng của Google