Finance

Danh sách
Tại sao INCO giảm 14,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
INCO:IDX
Vale Indonesia Tbk PT
3.450,00 IDR
-14,81%
(-600,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:13:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INCO...
Mở
3.450 IDR
Cao
3.500 IDR
Thấp
3.450 IDR
Vốn hoá thị trường
36,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 Tr
Khối lượng
37,83 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
19 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,09
Cao nhất trong 52 tuần
7.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.450 IDR
EPS
264 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,54 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3.450 IDR
Cao
3.500 IDR
Thấp
3.450 IDR
Vốn hoá thị trường
36,36 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,63 Tr
Khối lượng
37,83 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
19 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
13,09
Cao nhất trong 52 tuần
7.900 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
3.450 IDR
EPS
264 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,54 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vale Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,92 N
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvale.com
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
290,40 Tr / 338,12 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
278,65 Tr
284,81 Tr
252,66 Tr
290,40 Tr
Giá vốn hàng bán
235,32 Tr
247,44 Tr
195,92 Tr
194,86 Tr
Chi phí doanh thu
235,32 Tr
247,44 Tr
195,92 Tr
194,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,07 Tr
27,58 Tr
8,91 Tr
7,87 Tr
Chi phí hoạt động
11,32 Tr
39,47 Tr
16,38 Tr
17,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
246,64 Tr
286,91 Tr
212,30 Tr
212,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
-2,11 Tr
40,36 Tr
77,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
35,71 Tr
22,36 Tr
46,56 Tr
87,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,80 Tr
14,07 Tr
46,56 Tr
87,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,52 Tr
-1,26 Tr
2,95 Tr
26,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,84%
-5,64%
6,34%
30,39%
Chi phí hoạt động khác
2,25 Tr
11,90 Tr
7,47 Tr
9,74 Tr
Thu nhập ròng
27,20 Tr
23,62 Tr
43,61 Tr
60,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,76%
8,29%
17,26%
20,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,30 Tr
15,75 Tr
3,46 Tr
2,76 Tr
Chi phí lãi suất
-614,00 N
-1,24 Tr
-749,00 N
-2,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,68 Tr
14,51 Tr
2,71 Tr
114,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,15 Tr
42,89 Tr
73,88 Tr
111,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google