Finance

Danh sách
INCLU:EBR
Inclusio SA
15,95 €
-0,93%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:57 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INCLU...
Mở
16,05 €
Cao
16,05 €
Thấp
15,95 €
Vốn hoá thị trường
126,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
1,23 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 €
EPS
2,73 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,81 Tr
Số nhân viên
15
Mở
16,05 €
Cao
16,05 €
Thấp
15,95 €
Vốn hoá thị trường
126,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 N
Khối lượng
1,23 N
Cổ tức
4,04%
Cổ tức hằng quý
0,16 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
5,85
Cao nhất trong 52 tuần
19,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 €
EPS
2,73 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,81 Tr
Số nhân viên
15
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inclusio SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên15
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinclusio.be
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,21 Tr
4,21 Tr
4,48 Tr
4,48 Tr
Giá vốn hàng bán
156,21 N
156,21 N
483,51 N
483,51 N
Chi phí doanh thu
156,21 N
156,21 N
483,51 N
483,51 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
801,83 N
801,83 N
748,36 N
748,36 N
Chi phí hoạt động
798,57 N
798,57 N
767,67 N
767,67 N
Tổng chi phí hoạt động
954,78 N
954,78 N
1,25 Tr
1,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 Tr
3,25 Tr
3,22 Tr
3,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
268,60 N
268,60 N
-1,74 N
-1,74 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,78 Tr
4,78 Tr
5,81 Tr
5,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,32 Tr
2,32 Tr
2,17 Tr
2,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,50 N
27,50 N
-7,80 N
-7,80 N
Thuế suất hiệu dụng
0,58%
0,58%
-0,13%
-0,13%
Chi phí hoạt động khác
-3,26 N
-3,26 N
19,32 N
19,32 N
Thu nhập ròng
4,75 Tr
4,75 Tr
5,82 Tr
5,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
112,87%
112,87%
130,01%
130,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,54 N
62,54 N
55,31 N
55,31 N
Chi phí lãi suất
-1,27 Tr
-1,27 Tr
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,21 Tr
-1,21 Tr
-1,06 Tr
-1,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,27 Tr
3,27 Tr
3,25 Tr
3,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google