Finance

Danh sách
INCI:IDX
Intanwijaya Internasional Tbk PT
970,00 IDR
+1,04%
(+10,00) 1 ngày
12 thg 10, 14:00:38 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INCI...
Mở
920 IDR
Cao
990 IDR
Thấp
920 IDR
Vốn hoá thị trường
201,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,79 N
Khối lượng
404,10 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.070 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
550 IDR
EPS
217 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,66 Tr
Số nhân viên
155
Mở
920 IDR
Cao
990 IDR
Thấp
920 IDR
Vốn hoá thị trường
201,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
546,79 N
Khối lượng
404,10 N
Cổ tức
2,06%
Cổ tức hằng quý
5 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,46
Cao nhất trong 52 tuần
1.070 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
550 IDR
EPS
217 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
207,66 Tr
Số nhân viên
155
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intanwijaya Internasional Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên155
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,17 T
109,32 T
91,13 T
144,07 T
Giá vốn hàng bán
82,31 T
85,35 T
73,17 T
112,54 T
Chi phí doanh thu
82,31 T
85,35 T
73,17 T
112,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,27 T
19,81 T
12,24 T
16,75 T
Chi phí hoạt động
13,86 T
19,37 T
12,24 T
16,41 T
Tổng chi phí hoạt động
96,18 T
104,72 T
85,41 T
128,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,99 T
4,60 T
5,71 T
15,12 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,34 Tr
-19,20 Tr
-44,11 Tr
-12,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,56 T
7,65 T
8,48 T
24,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,56 T
6,28 T
8,41 T
23,87 T
Chi phí thuế thu nhập
2,88 T
938,88 Tr
1,26 T
3,51 T
Thuế suất hiệu dụng
21,21%
12,27%
14,86%
14,58%
Chi phí hoạt động khác
596,56 Tr
-440,97 Tr
-1,78 Tr
-336,44 Tr
Thu nhập ròng
10,68 T
6,71 T
7,22 T
20,57 T
Biên lợi nhuận ròng
10,06%
6,14%
7,92%
14,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 T
916,94 Tr
1,09 T
1,24 T
Chi phí lãi suất
-
-1,78 Tr
-9,53 Tr
-14,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,06 T
915,16 Tr
1,08 T
1,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,78 T
5,44 T
6,61 T
16,02 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google