Finance

Danh sách
Tại sao INBR32 giảm 6,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
INBR32:BVMF
Inter BDR
32,25 R$
-6,52%
(-2,25) 1 ngày
15 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INBR32...
Mở
34,00 R$
Cao
34,00 R$
Thấp
32,05 R$
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,84 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,89 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
34,00 R$
Cao
34,00 R$
Thấp
32,05 R$
Vốn hoá thị trường
2,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,96 Tr
Khối lượng
2,49 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
52,84 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,89 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
324,79 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inter BDR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,24 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,94 R$ / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
1,78 T / 2,61 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,71 T
1,66 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
899,69 Tr
999,79 Tr
976,59 Tr
1,02 T
Chi phí hoạt động
1,09 T
1,23 T
1,16 T
1,25 T
Tổng chi phí hoạt động
1,09 T
1,23 T
1,16 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
431,35 Tr
480,00 Tr
496,57 Tr
527,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
417,92 Tr
465,19 Tr
477,12 Tr
510,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
431,35 Tr
480,00 Tr
496,57 Tr
527,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
61,92 Tr
62,83 Tr
59,57 Tr
65,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,82%
13,51%
12,49%
12,75%
Chi phí hoạt động khác
190,33 Tr
225,47 Tr
186,56 Tr
228,78 Tr
Thu nhập ròng
336,34 Tr
374,39 Tr
394,79 Tr
421,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,11%
21,95%
23,79%
23,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,85
0,89
0,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,27 Tr
8,29 Tr
1,64 Tr
-1,19 Tr
Các ứng dụng của Google