Finance

Danh sách
Tại sao INARI giảm 4,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
INARI:KLSE
Inari Amertron Bhd
2,57 MYR
-4,46%
(-0,12) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INARI...
Mở
2,60 MYR
Cao
2,63 MYR
Thấp
2,54 MYR
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00 Tr
Khối lượng
27,04 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
76,60
Cao nhất trong 52 tuần
2,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 T
Số nhân viên
6 N
Mở
2,60 MYR
Cao
2,63 MYR
Thấp
2,54 MYR
Vốn hoá thị trường
9,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,00 Tr
Khối lượng
27,04 Tr
Cổ tức
1,83%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
76,60
Cao nhất trong 52 tuần
2,88 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,21 MYR
EPS
0,03 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inari Amertron Bhd
Giám đốc điều hànhLau Kean Cheong
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
325,77 Tr
306,81 Tr
265,73 Tr
288,94 Tr
Giá vốn hàng bán
259,50 Tr
236,12 Tr
223,94 Tr
239,09 Tr
Chi phí doanh thu
259,50 Tr
236,12 Tr
223,94 Tr
239,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,33 Tr
24,16 Tr
27,89 Tr
59,62 Tr
Chi phí hoạt động
22,83 Tr
22,27 Tr
21,99 Tr
56,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
282,33 Tr
258,39 Tr
245,93 Tr
295,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,44 Tr
48,42 Tr
19,80 Tr
-6,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
54,10 Tr
44,33 Tr
28,73 Tr
10,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,10 Tr
44,33 Tr
28,73 Tr
10,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,75 Tr
3,98 Tr
2,15 Tr
5,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,92%
8,99%
7,48%
48,89%
Chi phí hoạt động khác
-1,50 Tr
-1,89 Tr
-5,91 Tr
-3,31 Tr
Thu nhập ròng
51,50 Tr
41,87 Tr
27,98 Tr
6,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,81%
13,65%
10,53%
2,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,01
0,01
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,67 Tr
15,27 Tr
13,50 Tr
15,37 Tr
Chi phí lãi suất
-374,00 N
-770,00 N
-494,00 N
-183,00 N
Chi phí lãi suất ròng
14,29 Tr
14,50 Tr
13,01 Tr
15,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
76,51 Tr
80,36 Tr
51,68 Tr
25,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-28,00 N
-2,00 N
-7,00 N
Các ứng dụng của Google