Finance

Danh sách
Tại sao INA giảm 5,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
INA:NSE
Insolation Energy Ltd
69,60 ₹
-5,49%
(-4,04) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho INA...
Mở
73,98 ₹
Cao
74,01 ₹
Thấp
69,60 ₹
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
606,20 N
Khối lượng
821,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
161,81 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,60 ₹
Số nhân viên
721
Mở
73,98 ₹
Cao
74,01 ₹
Thấp
69,60 ₹
Vốn hoá thị trường
15,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
606,20 N
Khối lượng
821,26 N
Cao nhất trong 52 tuần
161,81 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
69,60 ₹
Số nhân viên
721
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Insolation Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên721
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,62 T
5,75 T
7,94 T
7,41 T
Giá vốn hàng bán
2,83 T
4,79 T
6,02 T
6,20 T
Chi phí doanh thu
2,83 T
4,79 T
6,02 T
6,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
80,09 Tr
135,75 Tr
221,42 Tr
181,78 Tr
Chi phí hoạt động
249,83 Tr
333,40 Tr
944,90 Tr
652,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,08 T
5,12 T
6,96 T
6,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
539,59 Tr
629,76 Tr
977,82 Tr
552,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,62 Tr
69,47 Tr
-204,74 Tr
47,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
520,52 Tr
619,54 Tr
862,92 Tr
475,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
520,52 Tr
619,54 Tr
868,77 Tr
475,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
89,32 Tr
112,38 Tr
164,47 Tr
94,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,16%
18,14%
19,06%
19,95%
Chi phí hoạt động khác
141,88 Tr
79,68 Tr
573,90 Tr
301,56 Tr
Thu nhập ròng
429,69 Tr
507,16 Tr
698,45 Tr
370,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,87%
8,81%
8,80%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
160,85 Tr
-
Chi phí lãi suất
-29,70 Tr
-79,69 Tr
-63,61 Tr
-124,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-29,70 Tr
-79,69 Tr
97,24 Tr
-124,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,86 Tr
117,97 Tr
149,58 Tr
169,24 Tr
EBITDA
562,52 Tr
652,69 Tr
1,06 T
641,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google