Finance

Danh sách
Tại sao IMU tăng 4,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
IMU:ASX
Imugene Ltd
0,043 AU$
+4,88%
(+0,0020) 1 ngày
29 thg 9, 16:10:07 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMU...
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
24,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,22 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,90 Tr
Số nhân viên
14
Mở
0,04 AU$
Cao
0,04 AU$
Thấp
0,04 AU$
Vốn hoá thị trường
24,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
1,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,46 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,04 AU$
EPS
-0,22 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
548,90 Tr
Số nhân viên
14
Giới thiệu về Imugene Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimugene.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
402,86 N
402,86 N
640,19 N
640,19 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,25 Tr
15,25 Tr
22,54 Tr
22,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,24 Tr
4,24 Tr
11,69 Tr
11,69 Tr
Chi phí hoạt động
19,49 Tr
19,49 Tr
34,23 Tr
34,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
19,49 Tr
19,49 Tr
34,23 Tr
34,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,08 Tr
-19,08 Tr
-33,59 Tr
-33,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,91 Tr
-18,91 Tr
-33,76 Tr
-33,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,92 Tr
-18,92 Tr
-33,76 Tr
-33,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,91 Tr
-18,91 Tr
-33,76 Tr
-33,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4.693,96%
-4.693,96%
-5.273,16%
-5.273,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
201,44 N
201,44 N
44,64 N
44,64 N
Chi phí lãi suất
-19,73 N
-19,73 N
-43,01 N
-43,01 N
Chi phí lãi suất ròng
181,70 N
181,70 N
1,64 N
1,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-13,63 Tr
-13,63 Tr
-30,86 Tr
-32,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,99 N
-5,99 N
Các ứng dụng của Google