Finance

Danh sách
Tại sao IMSRW giảm 12,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
IMSRW:NASDAQ
Terrestrial Energy
0,68 US$
-12,34%
(-0,095) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMSRW...
Mở
0,68 US$
Cao
0,69 US$
Thấp
0,68 US$
Vốn hoá thị trường
296,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,92 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 US$
Số nhân viên
74
Mở
0,68 US$
Cao
0,69 US$
Thấp
0,68 US$
Vốn hoá thị trường
296,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,92 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,68 US$
Số nhân viên
74
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Terrestrial Energy is an American nuclear technology company working on Generation IV nuclear technology. Founded in 2013, the company is developing an Integral Molten Salt Reactor for commercial use. Its headquarters are in Charlotte, North Carolina. It went public on the Nasdaq in October 2025. Wikipedia
Giới thiệu về Terrestrial Energy
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhCharlotte, Bắc Carolina, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,36 Tr
3,56 Tr
4,57 Tr
3,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,75 Tr
2,70 Tr
7,30 Tr
8,03 Tr
Chi phí hoạt động
8,40 Tr
6,75 Tr
11,93 Tr
11,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
8,40 Tr
6,75 Tr
11,93 Tr
11,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,40 Tr
-6,75 Tr
-11,93 Tr
-11,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
267,48 N
-111,96 N
48,00 N
40,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,28 Tr
-6,22 Tr
-10,47 Tr
-9,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,28 Tr
-6,22 Tr
-10,47 Tr
-9,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
17,95 N
37,00 N
78,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,29%
-0,35%
-0,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-9,28 Tr
-6,24 Tr
-10,50 Tr
-9,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,10
-0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
158,06 N
1,10 Tr
1,45 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-1,34 Tr
-300,10 N
-2,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 Tr
801,20 N
1,45 Tr
2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
287,10 N
495,87 N
61,00 N
145,00 N
EBITDA
-8,11 Tr
-6,25 Tr
-11,87 Tr
-11,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google