Finance

Danh sách
IMPERO:CPH
Impero A/S
7,90 DKK
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:19:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMPERO...
Vốn hoá thị trường
212,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,30 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,96 Tr
Số nhân viên
40
Vốn hoá thị trường
212,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,72 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
8,30 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
6,00 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,96 Tr
Số nhân viên
40
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Impero A/S
Giám đốc điều hànhRikke Stampe Skov
Số nhân viên40
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimpero.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,54 Tr
11,36 Tr
11,88 Tr
13,00 Tr
Giá vốn hàng bán
4,40 Tr
5,27 Tr
5,11 Tr
5,59 Tr
Chi phí doanh thu
4,40 Tr
5,27 Tr
5,11 Tr
5,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,34 Tr
7,51 Tr
7,89 Tr
7,56 Tr
Chi phí hoạt động
6,03 Tr
6,88 Tr
7,17 Tr
7,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,43 Tr
12,15 Tr
12,28 Tr
12,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
108,00 N
-791,00 N
-392,00 N
250,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,00 N
16,00 N
29,00 N
65,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
72,00 N
-963,00 N
-386,00 N
298,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,00 N
-810,00 N
-386,00 N
298,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,18 Tr
-1,48 Tr
-1,54 Tr
-1,29 Tr
Thu nhập ròng
72,00 N
-963,00 N
-386,00 N
298,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
-8,48%
-3,25%
2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-43,00 N
-35,00 N
-23,00 N
-17,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-43,00 N
-35,00 N
-23,00 N
-17,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
874,00 N
860,00 N
822,00 N
887,00 N
EBITDA
982,00 N
-721,25 N
430,00 N
1,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google