Trang chủIMPC • STO
add
Impact Coatings AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
2,10 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,03 kr - 2,45 kr
Phạm vi một năm
1,15 kr - 4,81 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
220,96 Tr SEK
Số lượng trung bình
114,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,60 Tr | -57,49% |
Chi phí hoạt động | 16,80 Tr | -43,62% |
Thu nhập ròng | -3,80 Tr | -11,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,59 | -162,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -800,00 N | 61,90% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,60 Tr | 3,38% |
Tổng tài sản | 206,00 Tr | -23,48% |
Tổng nợ | 51,50 Tr | -40,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 154,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,80 Tr | -11,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,90 Tr | 88,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | 33,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,90 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,50 Tr | 175,15% |
Dòng tiền tự do | 4,40 Tr | 114,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
50