Trang chủIMPC • IDX
add
Impack Pratama Industri Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
2.240,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
2.220,00 Rp - 2.340,00 Rp
Phạm vi một năm
282,00 Rp - 4.170,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
123,54 NT IDR
Số lượng trung bình
36,75 Tr
Tỷ số P/E
197,57
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 NT | 13,14% |
Chi phí hoạt động | 284,66 T | 21,79% |
Thu nhập ròng | 154,28 T | 13,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,37 | 0,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 244,53 T | -1,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 711,33 T | 145,97% |
Tổng tài sản | 5,31 NT | 18,85% |
Tổng nợ | 1,91 NT | -17,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,91 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 154,28 T | 13,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 149,68 T | -25,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,38 T | 0,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -84,88 T | -0,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,05 T | -56,18% |
Dòng tiền tự do | 61,95 T | 174,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
2.984