Finance

Danh sách
IMI:LON
IMI plc
3.058,00 GBX
+0,86%
(+26,00) 1 ngày
9 thg 10, 19:03:55 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMI...
Mở
3.058,00 GBX
Cao
3.118,00 GBX
Thấp
3.050,00 GBX
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
651,15 N
Khối lượng
951,74 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
8,82 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.202,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.244,00 GBX
EPS
1,36 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,42 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
3.058,00 GBX
Cao
3.118,00 GBX
Thấp
3.050,00 GBX
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
651,15 N
Khối lượng
951,74 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
8,82 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,48
Cao nhất trong 52 tuần
3.202,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.244,00 GBX
EPS
1,36 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,42 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
IMI plc, formerly Imperial Metal Industries Limited and IMI Limited, is a British-based engineering company headquartered in Birmingham, England. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về IMI plc
Giám đốc điều hànhRoy M. Twite
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1862
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimiplc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
606,50 Tr
606,50 Tr
579,50 Tr
579,50 Tr
Giá vốn hàng bán
315,35 Tr
315,35 Tr
297,40 Tr
297,40 Tr
Chi phí doanh thu
315,35 Tr
315,35 Tr
297,40 Tr
297,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,55 Tr
145,55 Tr
182,15 Tr
182,15 Tr
Chi phí hoạt động
145,55 Tr
145,55 Tr
182,15 Tr
182,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
460,90 Tr
460,90 Tr
479,55 Tr
479,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,60 Tr
145,60 Tr
99,95 Tr
99,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,00 N
250,00 N
-1,15 Tr
-1,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,75 Tr
127,75 Tr
95,05 Tr
95,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
141,75 Tr
141,75 Tr
95,05 Tr
95,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,65 Tr
30,65 Tr
25,05 Tr
25,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,99%
23,99%
26,35%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
97,10 Tr
97,10 Tr
70,00 Tr
70,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,01%
16,01%
12,08%
12,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,15 Tr
3,15 Tr
2,75 Tr
2,75 Tr
Chi phí lãi suất
-7,25 Tr
-7,25 Tr
-6,50 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,10 Tr
-4,10 Tr
-3,75 Tr
-3,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
158,55 Tr
158,55 Tr
121,90 Tr
121,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,90 Tr
-12,90 Tr
250,00 N
250,00 N
Các ứng dụng của Google