Finance

Danh sách
IMH:BKK
Intermedical Care and Lab Hospital Ord Shs
3,16 ฿
-1,25%
(-0,040) 1 ngày
12 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMH...
Mở
3,20 ฿
Cao
3,24 ฿
Thấp
3,10 ฿
Vốn hoá thị trường
748,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,15 N
Khối lượng
31,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,70 ฿
EPS
-0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,00 Tr
Số nhân viên
622
Mở
3,20 ฿
Cao
3,24 ฿
Thấp
3,10 ฿
Vốn hoá thị trường
748,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
50,15 N
Khối lượng
31,94 N
Cao nhất trong 52 tuần
4,28 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,70 ฿
EPS
-0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
237,00 Tr
Số nhân viên
622
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Intermedical Care and Lab Hospital Ord Shs
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên622
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,40 Tr
177,56 Tr
222,43 Tr
216,92 Tr
Giá vốn hàng bán
173,42 Tr
167,52 Tr
139,92 Tr
141,16 Tr
Chi phí doanh thu
173,42 Tr
167,52 Tr
139,92 Tr
141,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,30 Tr
-24,34 Tr
33,14 Tr
33,57 Tr
Chi phí hoạt động
62,68 Tr
58,49 Tr
32,66 Tr
33,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,10 Tr
226,01 Tr
172,58 Tr
174,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,70 Tr
-48,45 Tr
49,84 Tr
42,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-40,97 Tr
-72,80 Tr
36,67 Tr
30,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-40,97 Tr
-72,80 Tr
36,67 Tr
30,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
157,37 N
10,73 Tr
8,35 Tr
7,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,38%
-14,74%
22,77%
24,10%
Chi phí hoạt động khác
378,59 N
82,83 Tr
-482,94 N
-93,92 N
Thu nhập ròng
-40,45 Tr
-79,80 Tr
29,67 Tr
24,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-19,89%
-44,94%
13,34%
11,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,27 Tr
-24,35 Tr
-13,17 Tr
-12,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,27 Tr
-24,35 Tr
-13,17 Tr
-12,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,74 Tr
-41,82 Tr
58,63 Tr
50,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
342,02 N
-118,63 N
97,48 N
179,77 N
Các ứng dụng của Google