Finance

Danh sách
IMFA:NSE
Indian Metals and Ferro Alloys Ltd
1.182,00 ₹
+1,45%
(+16,90) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMFA...
Mở
1.160,20 ₹
Cao
1.192,00 ₹
Thấp
1.157,60 ₹
Vốn hoá thị trường
63,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,07 N
Khối lượng
67,06 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.679,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064,10 ₹
EPS
97,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.160,20 ₹
Cao
1.192,00 ₹
Thấp
1.157,60 ₹
Vốn hoá thị trường
63,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,07 N
Khối lượng
67,06 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
3,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,16
Cao nhất trong 52 tuần
1.679,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.064,10 ₹
EPS
97,18 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,98 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indian Metals and Ferro Alloys Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimfa.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,19 T
7,03 T
7,63 T
9,60 T
Giá vốn hàng bán
3,98 T
3,49 T
4,92 T
4,79 T
Chi phí doanh thu
3,98 T
3,49 T
4,92 T
4,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
608,90 Tr
710,30 Tr
765,60 Tr
822,70 Tr
Chi phí hoạt động
1,98 T
2,05 T
1,29 T
2,24 T
Tổng chi phí hoạt động
5,96 T
5,54 T
6,21 T
7,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,23 T
1,49 T
1,42 T
2,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,30 Tr
217,40 Tr
-594,90 Tr
129,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,61 T
1,36 T
2,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,31 T
1,61 T
905,80 Tr
2,58 T
Chi phí thuế thu nhập
333,20 Tr
299,70 Tr
328,50 Tr
657,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,46%
18,57%
24,15%
25,44%
Chi phí hoạt động khác
1,22 T
1,18 T
349,20 Tr
1,18 T
Thu nhập ròng
974,80 Tr
1,31 T
1,03 T
1,92 T
Biên lợi nhuận ròng
13,56%
18,68%
13,52%
20,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
103,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-76,50 Tr
-92,70 Tr
-32,30 Tr
-124,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,50 Tr
-92,70 Tr
71,60 Tr
-124,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,90 Tr
153,50 Tr
176,70 Tr
234,10 Tr
EBITDA
1,38 T
1,62 T
1,57 T
2,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google