Finance

Danh sách
IMCO:TLV
Imco Industries Ltd
2.199,00 ILA
+0,27%
(+6,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMCO...
Mở
2.193,00 ILA
Cao
2.269,00 ILA
Thấp
2.192,00 ILA
Vốn hoá thị trường
111,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,60 N
Khối lượng
13,03 N
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
12.190,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.192,00 ILA
EPS
3,32 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,06 Tr
Số nhân viên
428
Mở
2.193,00 ILA
Cao
2.269,00 ILA
Thấp
2.192,00 ILA
Vốn hoá thị trường
111,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,60 N
Khối lượng
13,03 N
Chỉ số P/E
6,63
Cao nhất trong 52 tuần
12.190,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
2.192,00 ILA
EPS
3,32 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,06 Tr
Số nhân viên
428
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Imco Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên428
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webimco-ind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,03 Tr
98,03 Tr
73,92 Tr
73,92 Tr
Giá vốn hàng bán
73,91 Tr
73,91 Tr
58,11 Tr
58,11 Tr
Chi phí doanh thu
73,91 Tr
73,91 Tr
58,11 Tr
58,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
256,00 N
256,00 N
410,50 N
410,50 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,86 Tr
10,86 Tr
11,42 Tr
11,42 Tr
Chi phí hoạt động
10,66 Tr
10,66 Tr
11,52 Tr
11,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
84,57 Tr
84,57 Tr
69,63 Tr
69,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,46 Tr
13,46 Tr
4,29 Tr
4,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,93 Tr
-1,93 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,26 Tr
10,26 Tr
695,00 N
695,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,08 Tr
10,08 Tr
695,00 N
695,00 N
Chi phí thuế thu nhập
2,57 Tr
2,57 Tr
111,00 N
111,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,03%
25,03%
15,97%
15,97%
Chi phí hoạt động khác
-460,50 N
-460,50 N
-316,50 N
-316,50 N
Thu nhập ròng
7,69 Tr
7,69 Tr
635,00 N
635,00 N
Biên lợi nhuận ròng
7,85%
7,85%
0,86%
0,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 N
2,00 N
13,00 N
13,00 N
Chi phí lãi suất
-1,45 Tr
-1,45 Tr
-3,53 Tr
-3,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,45 Tr
-1,45 Tr
-3,52 Tr
-3,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,65 Tr
14,24 Tr
6,52 Tr
6,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-267,00 N
-267,00 N
8,50 N
8,50 N
Các ứng dụng của Google