Finance

Danh sách
IMCI:OTCMKTS
Infinite Group Inc
0,0013 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:37:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMCI...
Vốn hoá thị trường
680,00
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,00 N
Số nhân viên
50
Vốn hoá thị trường
680,00
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
521,00 N
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Infinite Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhWarwick, Đảo Rhode, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
1,72 Tr
1,68 Tr
1,32 Tr
834,67 N
Giá vốn hàng bán
929,52 N
934,65 N
706,92 N
534,17 N
Chi phí doanh thu
929,52 N
934,65 N
706,92 N
534,17 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,04 Tr
874,97 N
817,38 N
800,80 N
Chi phí hoạt động
1,04 Tr
874,97 N
817,38 N
800,80 N
Tổng chi phí hoạt động
1,97 Tr
1,81 Tr
1,52 Tr
1,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-251,91 N
-125,76 N
-206,90 N
-500,30 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-419,84 N
-284,30 N
-364,07 N
-669,53 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-460,56 N
-284,30 N
-364,07 N
-669,53 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-419,84 N
-284,30 N
-364,07 N
-669,53 N
Biên lợi nhuận ròng
-24,40%
-16,88%
-27,64%
-80,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-208,66 N
-158,54 N
-157,17 N
-169,24 N
Chi phí lãi suất ròng
-208,66 N
-158,54 N
-157,17 N
-169,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-250,28 N
-124,69 N
-206,04 N
-335,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google