Finance

Danh sách
IMC:WSE
IMC SA
29,85 PLN
-1,00%
(-0,30) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMC...
Mở
30,10 PLN
Cao
30,15 PLN
Thấp
29,50 PLN
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
2,07 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
0,55 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,45
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 PLN
EPS
6,71 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
30,10 PLN
Cao
30,15 PLN
Thấp
29,50 PLN
Vốn hoá thị trường
1,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,21 N
Khối lượng
2,07 N
Cổ tức
7,39%
Cổ tức hằng quý
0,55 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
4,45
Cao nhất trong 52 tuần
45,80 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 PLN
EPS
6,71 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,18 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IMC SA
Giám đốc điều hànhAlex Lissitsa
Số nhân viên1,74 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,69 Tr
71,84 Tr
44,43 Tr
44,45 Tr
Giá vốn hàng bán
9,79 Tr
62,01 Tr
38,36 Tr
-4,38 Tr
Chi phí doanh thu
9,79 Tr
62,01 Tr
38,36 Tr
-4,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,48 Tr
8,56 Tr
9,00 Tr
7,08 Tr
Chi phí hoạt động
6,73 Tr
7,16 Tr
8,50 Tr
6,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,52 Tr
69,17 Tr
46,86 Tr
2,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,17 Tr
2,67 Tr
-2,43 Tr
42,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,20 Tr
-1,52 Tr
-1,71 Tr
-1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,58 Tr
602,00 N
-4,84 Tr
40,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,48 Tr
619,00 N
-4,91 Tr
40,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
443,00 N
600,00 N
624,00 N
549,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,67%
99,67%
-12,90%
1,36%
Chi phí hoạt động khác
249,00 N
-1,40 Tr
-506,00 N
-541,00 N
Thu nhập ròng
16,19 Tr
179,00 N
-5,34 Tr
39,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,66%
0,25%
-12,01%
89,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
310,00 N
779,00 N
951,00 N
397,00 N
Chi phí lãi suất
-293,00 N
-262,00 N
-220,00 N
-191,00 N
Chi phí lãi suất ròng
17,00 N
517,00 N
731,00 N
206,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,52 Tr
5,04 Tr
-283,00 N
44,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-104,00 N
-11,00 N
-12,00 N
-321,00 N
Các ứng dụng của Google