Finance

Danh sách
Tại sao IMBBF tăng 4,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
IMBBF:OTCMKTS
Imperial Brands PLC
34,76 US$
+4,27%
(+1,42) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho IMBBF...
Mở
34,53 US$
Cao
35,50 US$
Thấp
34,20 US$
Vốn hoá thị trường
26,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,01 N
Khối lượng
11,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,58 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,13 Tr
Số nhân viên
25 N
Mở
34,53 US$
Cao
35,50 US$
Thấp
34,20 US$
Vốn hoá thị trường
26,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,01 N
Khối lượng
11,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
47,18 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,58 US$
Beta
0,25
Số cổ phiếu đang lưu hành
758,13 Tr
Số nhân viên
25 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Imperial Brands plc., still commonly known by its former name Imperial Tobacco, is a British multinational tobacco company headquartered in Bristol, England. It is the world's fourth-largest international cigarette company measured by market share and the world's largest producer of fine-cut tobacco and tobacco papers. Imperial Brands is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 100 Index. Imperial Brands has 30 factories worldwide and its products are sold in around 120 countries. Its tobacco brands include Davidoff, West, Golden Virginia, Drum and Rizla. Imperial Brands's alternative nicotine products include the blu brand of electronic cigarettes, the Pulze and iD brands of heated tobacco systems, and the Zone X and Skruf brands of nicotine pouches. Imperial Tobacco Canada is the Canadian subsidiary of British American Tobacco, and has no relationship to Imperial Brands. Similarly, Imperial Tobacco Company of India is a separate company and has no relationship to Imperial Brands. Wikipedia
Giới thiệu về Imperial Brands PLC
Giám đốc điều hànhStefan Bomhard
Số nhân viên25,1 N
Ngày thành lập1901
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,16 T
5,16 T
4,54 T
4,54 T
Giá vốn hàng bán
3,23 T
3,23 T
2,96 T
2,96 T
Chi phí doanh thu
3,23 T
3,23 T
2,96 T
2,96 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
914,00 Tr
914,00 Tr
855,50 Tr
855,50 Tr
Chi phí hoạt động
914,00 Tr
914,00 Tr
855,50 Tr
855,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,14 T
4,14 T
3,81 T
3,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
1,02 T
728,00 Tr
728,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,00 Tr
-11,00 Tr
-148,50 Tr
-148,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
915,00 Tr
915,00 Tr
395,50 Tr
395,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
926,50 Tr
926,50 Tr
668,50 Tr
668,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
248,00 Tr
248,00 Tr
121,00 Tr
121,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,10%
27,10%
30,59%
30,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
631,50 Tr
631,50 Tr
237,50 Tr
237,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,23%
12,23%
5,23%
5,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
23,00 Tr
202,50 Tr
202,50 Tr
Chi phí lãi suất
-110,50 Tr
-110,50 Tr
-115,00 Tr
-115,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,50 Tr
-87,50 Tr
87,50 Tr
87,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,12 T
1,12 T
873,00 Tr
873,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,50 Tr
-5,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google