Finance

Danh sách
Tại sao ILLR giảm 10,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
ILLR:NASDAQ
Triller Group Inc
0,25 US$
-10,59%
(-0,029) 1 ngày
0,24 US$
-1,37% (-0,0034)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ILLR...
Mở
0,28 US$
Cao
0,29 US$
Thấp
0,23 US$
Vốn hoá thị trường
5,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 US$
EPS
-7,71 US$
Beta
-1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,49 Tr
Số nhân viên
144
Mở
0,28 US$
Cao
0,29 US$
Thấp
0,23 US$
Vốn hoá thị trường
5,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 Tr
Khối lượng
2,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 US$
EPS
-7,71 US$
Beta
-1,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,49 Tr
Số nhân viên
144
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Triller Inc. is an American company specializing in online video, social media, and combat sports. It is named after and is the owner of the social networking service Triller, which was launched in 2015 by co-founders David Leiberman and Sammy Rubin. Wikipedia
Giới thiệu về Triller Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên144
Ngày thành lập23 thg 7, 2015
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webagba.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,52 Tr
6,66 Tr
5,03 Tr
5,23 Tr
Giá vốn hàng bán
24,48 Tr
22,23 Tr
19,92 Tr
11,94 Tr
Chi phí doanh thu
24,48 Tr
22,23 Tr
19,92 Tr
11,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,38 Tr
-2,51 Tr
535,00 N
288,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,40 Tr
13,44 Tr
12,30 Tr
15,61 Tr
Chi phí hoạt động
9,87 Tr
11,14 Tr
12,58 Tr
15,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
34,35 Tr
33,37 Tr
32,49 Tr
27,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,84 Tr
-26,71 Tr
-27,46 Tr
-22,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,00 N
691,00 N
14,00 N
23,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,17 Tr
-28,64 Tr
-32,16 Tr
-28,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-32,17 Tr
-28,64 Tr
-32,16 Tr
-28,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,00 N
42,00 N
52,00 N
72,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,10%
-0,15%
-0,16%
-0,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-32,20 Tr
-28,68 Tr
-32,21 Tr
-28,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-583,95%
-430,69%
-640,40%
-542,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 N
3,00 N
2,00 N
2,00 N
Chi phí lãi suất
-5,17 Tr
-4,79 Tr
-4,50 Tr
-5,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,17 Tr
-4,79 Tr
-4,50 Tr
-5,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-28,77 Tr
-26,67 Tr
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google