Finance

Danh sách
Tại sao ILLM giảm 6,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
ILLM:TSE
illumin Holdings Inc
0,60 CA$
-6,25%
(-0,040) 1 ngày
13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ILLM...
Mở
0,63 CA$
Cao
0,64 CA$
Thấp
0,59 CA$
Vốn hoá thị trường
31,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,96 N
Khối lượng
119,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 CA$
EPS
-0,20 CA$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,48 Tr
Số nhân viên
196
Mở
0,63 CA$
Cao
0,64 CA$
Thấp
0,59 CA$
Vốn hoá thị trường
31,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,96 N
Khối lượng
119,97 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,58 CA$
EPS
-0,20 CA$
Beta
1,12
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,48 Tr
Số nhân viên
196
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về illumin Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên196
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webillumin.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,02 CA$ / -0,08 CA$
+124,25%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
50,21 Tr / 34,76 Tr
+44,46%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,24 Tr
43,15 Tr
35,02 Tr
50,21 Tr
Giá vốn hàng bán
23,87 Tr
27,50 Tr
22,61 Tr
32,59 Tr
Chi phí doanh thu
23,87 Tr
27,50 Tr
22,61 Tr
32,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,64 Tr
4,88 Tr
3,98 Tr
4,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,23 Tr
12,61 Tr
10,49 Tr
12,14 Tr
Chi phí hoạt động
17,46 Tr
19,78 Tr
16,62 Tr
18,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
41,33 Tr
47,27 Tr
39,23 Tr
51,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,09 Tr
-4,13 Tr
-4,22 Tr
-1,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,81 Tr
-4,82 Tr
-2,94 Tr
-99,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,81 Tr
-4,82 Tr
-2,94 Tr
-99,00 N
Chi phí thuế thu nhập
336,00 N
24,00 N
252,00 N
-118,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-18,54%
-0,50%
-8,57%
119,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,15 Tr
-4,84 Tr
-3,19 Tr
19,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-5,62%
-11,22%
-9,12%
0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-0,06
0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
565,00 N
461,00 N
413,00 N
345,00 N
Chi phí lãi suất
-189,00 N
-88,00 N
-78,00 N
-79,00 N
Chi phí lãi suất ròng
376,00 N
373,00 N
335,00 N
266,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,62 Tr
1,60 Tr
1,62 Tr
1,74 Tr
EBITDA
-2,86 Tr
-3,86 Tr
-3,91 Tr
-756,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google