Finance

Danh sách
ILDC:TLV
Land Development of Nimrodi Group Ltd
3.971,00 ILA
+0,10%
(+4,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:28:48 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ILDC...
Mở
3.967,00 ILA
Cao
4.068,00 ILA
Thấp
3.967,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,96 N
Khối lượng
10,78 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
37,07 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
4.517,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.231,00 ILA
EPS
6,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,47 Tr
Số nhân viên
97
Mở
3.967,00 ILA
Cao
4.068,00 ILA
Thấp
3.967,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
89,96 N
Khối lượng
10,78 N
Cổ tức
3,73%
Cổ tức hằng quý
37,07 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
4.517,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
3.231,00 ILA
EPS
6,11 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,47 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Israel Land Development Company is one of Israel's largest conglomerates, with fields including real estate, construction, energy and hotels. It was acquired in 1987 by Yaakov Nimrodi. Wikipedia
Giới thiệu về Land Development of Nimrodi Group Ltd
Giám đốc điều hànhOfer Nimrodi
Số nhân viên97
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webildc.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,21 Tr
220,69 Tr
244,24 Tr
231,38 Tr
Giá vốn hàng bán
158,29 Tr
85,62 Tr
121,98 Tr
100,51 Tr
Chi phí doanh thu
158,29 Tr
85,62 Tr
121,98 Tr
100,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,86 Tr
51,22 Tr
29,59 Tr
32,38 Tr
Chi phí hoạt động
34,12 Tr
48,35 Tr
29,24 Tr
31,63 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,41 Tr
133,98 Tr
151,22 Tr
132,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,80 Tr
86,72 Tr
93,02 Tr
99,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-9,20 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
60,21 Tr
438,62 Tr
50,30 Tr
132,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,19 Tr
41,60 Tr
-886,00 N
-14,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,94 Tr
72,50 Tr
9,25 Tr
32,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,06%
16,53%
18,39%
24,34%
Chi phí hoạt động khác
-734,00 N
-2,87 Tr
-351,00 N
-756,00 N
Thu nhập ròng
20,51 Tr
171,59 Tr
28,12 Tr
39,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,68%
77,75%
11,51%
17,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,70 Tr
-
13,09 Tr
2,85 Tr
Chi phí lãi suất
-126,70 Tr
-43,58 Tr
-107,00 Tr
-117,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,99 Tr
-43,58 Tr
-93,91 Tr
-114,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
128,98 Tr
87,85 Tr
97,01 Tr
103,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-456,00 N
343,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google